
Aurelio Oehlers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Luzern.
Tiểu sử Aurelio Oehlers
Aurelio Oehlers là tiền vệ người Hà Lan, 22 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Luzern và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ có 4 trận ra sân với 81 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,68. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €. Ngày 28/07/2024, cầu thủ gia nhập Volendam từ FC Utrecht U21, còn giao dịch ngày 30/06/2026 từ Volendam sang Luzern được ghi là Hết hạn mượn với phí 350 nghìn €. Hợp đồng với Luzern có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,68 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 11 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | — | — | 6,58 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/14 | 1 | 3/5 | — | 6,57 |
| 20/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/4 | — | 6,56 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Volendam | Luzern | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 28/07/2024 | FC Utrecht U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASC Waterwijk Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực33