Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo Letica

LuzernThủ mônCRO
29Tuổi
201Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Karlo Letica là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Luzern.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
27Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—77630270357%75%006,37
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/205 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/125 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo Letica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-49040019/3001/2—5,54
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-19050017/250——7,44
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 2-49020018/300——5,49
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 3-39070013/260——6,21
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-19030112/270——6,07
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteH 1-19040321/3602/2—6,96
22/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-09020118/310——6,87
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 1-39010017/200——5,70
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-29040016/2300/1—6,69
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurB 1-29030114/1701/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/201720100 nghìn €
22/10/201720250 nghìn €
17/03/201821850 nghìn €
10/09/2018213,0 triệu €
26/12/2018212,5 triệu €
09/06/2019221,8 triệu €
11/12/2019221,3 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
24/08/202023900 nghìn €
28/12/202023800 nghìn €
02/06/202124700 nghìn €
21/12/202124450 nghìn €
28/03/202225300 nghìn €
02/06/202225500 nghìn €
06/10/202225400 nghìn €
20/12/202225550 nghìn €
14/03/202326650 nghìn €
14/06/202326650 nghìn €
18/10/202326700 nghìn €
20/12/202326700 nghìn €
27/03/202427800 nghìn €
30/05/2024271,0 triệu €
22/12/2024271,0 triệu €
09/06/2025281,2 triệu €
28/12/2025281,5 triệu €
01/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Lausanne SportsLuzernChuyển nhượng—
23/08/2023AFC HermannstadtLausanne SportsHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
11/10/2022Free PlayerAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2022CFR ClujFree PlayerTrở lại—
10/10/2021Club BruggeCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2021SampdoriaClub BruggeCho mượn—
04/10/2020Club BruggeSampdoriaChuyển nhượng—
30/08/2020SpalClub BruggeCho mượn—
19/08/2019Club BruggeSpalChuyển nhượng—
30/06/2018Hajduk SplitClub BruggeHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
12/02/2017RudesHajduk SplitCho mượn—
18/08/2016Hajduk SplitRudesChuyển nhượng—
30/06/2016Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/12/2015HNK ValHajduk Split U19Cho mượn—
13/08/2015Hajduk Split U19HNK ValChuyển nhượng—
29/06/2015HBDNK Mosor – Sveti JureHajduk Split U19Cho mượn—
08/02/2015Hajduk Split U19HBDNK Mosor – Sveti JureChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2012HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
24/08/2008NK OmisHNK Hajduk Split YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com