
Bung Hua Freimann là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Luzern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 578 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 77% | 58% | 4 | 0 | 6,19 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 578 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/235 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/6 | — | 6,04 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/52 | 2 | 6/10 | V | 5,94 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 2 | 3/8 | V | 6,29 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 4/10 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 2/5 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 8/9 | — | 7,42 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 1 | 3/5 | V | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 21 | — |
| 02/08/2026 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | FC Wil 1900 | FC Luzern U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | FC Luzern U21 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |