
Louisville City FC
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình Louisville City FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Thủ môn | 24 | USA | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 26 | — | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 27 | USA | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 35 | USA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 17 | — | — | 150 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 33 | USA | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | USA | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | ENG | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 28 | USA | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | — | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 24 | — | — | 100 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 25 | USA | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 29 | JAM | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | USA | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | USA | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 26 | — | — | 125 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 25 | — | — | 300 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 29 | USA | 162 cm | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | — | — | — | — |