
Louisville City FC
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | — | 30 | 51 | 43 | 460 | 153 | 12.369 | 54 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | — | 30 | 51 | 43 | 460 | 153 | 12.369 | 54 | 0 |