Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Davila

26Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Taylor Davila là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.361Phút
0Bàn thắng
9Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/41Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—28262.361009411081%50%206,87

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.361 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
10/41
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1214/1482 (81%)
Chuyền quyết định
67
Tạt bóng chính xác
46/153 (30%)
Chuyền dài chính xác
101/198 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
7
Phá bóng
22
Chặn cú sút
17

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
121/240 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 82
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
458
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Davila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Sporting JaxT 2-0900011260/7216/9—6,66
18/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 4-1900000064/6937/14—6,78
11/10/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-0900020336/4424/9—6,70
05/10/2026USL Cup@ Hartford AthleticT 1-0900100233/4002/5—7,13
26/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 2-2900121257/6348/10—7,70
13/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-2900121363/7645/10—7,70
09/09/2026USL Cup@ San AntonioH 0-0900010425/3013/5—6,66
06/09/2026USL Championship@ Rhode IslandH 1-1340000220/2301/1—6,63
30/08/2026USL Championshipvs Detroit CityH 0-0900000343/5112/5—7,19
23/08/2026USL Championship@ Indy ElevenB 1-2900110569/8545/13—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20212025 nghìn €
24/11/20212150 nghìn €
09/06/202221150 nghìn €
28/11/202222150 nghìn €
18/05/202322200 nghìn €
28/11/202323250 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €
29/10/202424350 nghìn €
07/05/202524350 nghìn €
24/11/202525400 nghìn €
29/04/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh51
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com