
Tola Showunmi là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
6Đá chính
761Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 24 | 6 | 761 | 2 | 0 | 1 | 27 | 9 | 62% | 26% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/140 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/154 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 69
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 2/13 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 64 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/14 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực43