
Sean·Totsch là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.788Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1788Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 20 | 1.788 | 1 | 1 | 1 | 13 | 4 | 79% | 60% | 6 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.788 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 882/1113 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 85/195 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/189 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 67 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 49
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 2 | 3/4 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 4/4 | — | 6,25 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/45 | 4 | 6/11 | V | 6,59 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 0 | 4/5 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/85 | 0 | 6/12 | — | 6,15 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/11/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/10/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực50