Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

jansen wilson

Louisville City FCTiền đạo
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

jansen wilson là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.531Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
20/56Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25171.531812562076%43%206,95

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.531 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
20/56
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/26
Đá phạt (bàn / sút)
1/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/7
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/452 (76%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
22/99 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/31 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/114 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 47
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
256
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của jansen wilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-0771031114/1900/1—7,87
05/10/2026USL Cup@ Hartford AthleticT 1-019001102/30——6,71
26/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 2-21600000—0——6,51
20/09/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-2450020111/1100/1—6,54
09/09/2026USL Cup@ San AntonioH 0-023002102/30——6,78
06/09/2026USL Championship@ Rhode IslandH 1-1900030126/3023/5—6,39
30/08/2026USL Championshipvs Detroit CityH 0-0750020011/1313/5—6,10
23/08/2026USL Championship@ Indy ElevenB 1-2170020010/120——6,35
16/08/2026USL Championship@ Orange County SCT 3-219001001/201/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202422150 nghìn €
29/10/202423250 nghìn €
07/05/202523250 nghìn €
24/11/202524300 nghìn €
29/04/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com