
Quenzi Huerman là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.
Tiểu sử Quenzi Huerman
Quenzi Huerman là tiền vệ của câu lạc bộ Louisville City FC, mang quốc tịch France và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 21/07/2001. Ở mùa 2026 tại USL Championship, anh có 17 trận ra sân với 633 phút, ghi 1 bàn và 5 kiến tạo, điểm trung bình 6,57. Ngày 08/12/2025, anh chuyển đến Louisville City FC từ Colorado Springs. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2027, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
8Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 8 | 678 | 1 | 1 | 5 | 27 | 8 | 77% | 36% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/213 (77%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/71 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 35
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/20 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 1/6 | V | 6,35 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 3/7 | — | 6,06 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/14 | 0 | 2/9 | — | 6,84 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 69 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 3/6 | V | 6,90 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 4/10 | V | 6,89 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/25 | 1 | 2/7 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2025 | Colorado Springs | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | North Carolina University | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Asheville City SC | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | Asheville City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Seton Hall Pirates (Seton Hall University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | SC United Bantams | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | SC United Bantams | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | OC Vannes U19 | Palm Beach Atlantic Sailfish (PB Atlantic Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OC Vannes U17 | OC Vannes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực46