Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manny Perez

Louisville City FCHậu vệUSA
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Manny Perez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
14Đá chính
1.478Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1478Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25141.47810119979%58%206,37

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
21/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
394/496 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
21/90 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
6
Phá bóng
50
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
116/199 (58%)
Không chiến thắng / thua
41 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manny Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Sporting JaxT 2-0880000019/2528/14—6,33
18/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 4-1850011126/3402/7—6,35
11/10/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-0830000025/2906/8—6,22
05/10/2026USL Cup@ Hartford AthleticT 1-0710000013/1814/11V6,31
26/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 2-2900000229/3917/12—6,20
20/09/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 2-1860022030/3212/5—6,58
13/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-2451021110/1126/8—7,24
09/09/2026USL Cup@ San AntonioH 0-067001003/1217/15—6,32
06/09/2026USL Championship@ Rhode IslandH 1-1340000017/1722/5—6,55
30/08/2026USL Championshipvs Detroit CityH 0-0900020118/2417/10—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201920175 nghìn €
04/02/202020175 nghìn €
17/01/202121175 nghìn €
08/07/202122200 nghìn €
08/11/202122200 nghìn €
09/06/202223250 nghìn €
28/11/202223300 nghìn €
18/05/202324300 nghìn €
28/11/202324300 nghìn €
17/06/202425300 nghìn €
29/10/202425300 nghìn €
07/05/202526300 nghìn €
24/11/202526250 nghìn €
29/04/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com