
Manny Perez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.478Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1478Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 14 | 1.478 | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 79% | 58% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 21/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/496 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 21/90 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/199 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 230
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 8/14 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/34 | 0 | 2/7 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 6/8 | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 4/11 | V | 6,31 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 1 | 7/12 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/32 | 1 | 2/5 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 2 | 6/8 | — | 7,24 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/12 | 1 | 7/15 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 2 | 2/5 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 7/10 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực37