
Kevon Lambert là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
984Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 13 | 12 | 983 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 84% | 61% | 1 | 0 | 6,89 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 983 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/586 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/67 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/115 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/12/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/89 | 2 | 11/17 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/68 | 0 | 2/4 | — | 8,10 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 3 | 11/12 | V | 7,14 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 13/16 | — | 7,10 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 7/11 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 48/50 | 1 | 4/8 | — | 7,06 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/30 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 7/10 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 3 | 5/13 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 4-5 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 5/8 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Real Salt Lake | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Louisville City FC | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Real Salt Lake | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | San Antonio | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 18/02/2024 | Real Salt Lake | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Phoenix Rising FC | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Montego Bay United FC | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Portmore United FC | Montego Bay United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực51