
Amadou Dia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 14 | 1.142 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 79% | 51% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/410 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/54 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/81 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 1 | 2/2 | V | 6,16 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/5 | V | 5,97 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 3/4 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 3/4 | — | 5,84 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/02/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 25 | 275 nghìn € |
| 02/10/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực41