Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amadou Dia

Louisville City FCHậu vệUSA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Amadou Dia là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
14Đá chính
1.142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—22141.1420006379%51%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/410 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/33 (27%)
Chuyền dài chính xác
22/54 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
14
Phá bóng
35
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/81 (51%)
Không chiến thắng / thua
22 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amadou Dia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Sporting JaxT 2-0580010016/2002/2—6,62
18/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenT 4-1900000234/3813/5—6,58
11/10/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-045000008/1002/3—6,64
05/10/2026USL Cup@ Hartford AthleticT 1-0900000016/2712/2V6,16
26/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 2-246001107/1003/5V5,97
20/09/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedT 2-1570011011/1613/4—6,15
13/09/2026USL Championshipvs El Paso Locomotive FCB 1-2900000050/5903/4—5,84
09/09/2026USL Cup@ San AntonioH 0-0900000017/2002/5—6,49
06/09/2026USL Championship@ Rhode IslandH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championshipvs Detroit CityH 0-015000002/300/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20152150 nghìn €
29/02/201622200 nghìn €
29/05/201622350 nghìn €
14/12/201623200 nghìn €
16/07/201724150 nghìn €
19/11/201724175 nghìn €
10/07/201825250 nghìn €
14/11/201825275 nghìn €
02/10/201926300 nghìn €
25/08/202027300 nghìn €
17/12/202027300 nghìn €
08/07/202128250 nghìn €
08/11/202128250 nghìn €
09/06/202229250 nghìn €
28/11/202229250 nghìn €
18/05/202329250 nghìn €
28/11/202330250 nghìn €
27/05/202430250 nghìn €
29/10/202431225 nghìn €
07/05/202531200 nghìn €
24/11/202532175 nghìn €
29/04/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com