
Cameron Duke là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 4/6 | — | 6,14 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 4-5 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 5,47 |
| 30/07/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Houston Dynamo | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/3 | V | 6,28 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Fort Wayne FC | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/11/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/12/2025 | Free player | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2025 | Hartford Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2025 | Free player | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 08/05/2025 | Louisville City FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/04/2025 | Free player | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Crown Legacy FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2024 | Sporting Kansas City | Crown Legacy FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Sporting Kansas City Academy | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực27