
Mukwelle Akale là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
10/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 12 | 1.064 | 4 | 0 | 0 | 18 | 10 | 82% | 45% | 1 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/353 (82%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/91 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/22 | 2 | 3/5 | — | 8,00 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/14 | 0 | 4/4 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/23 | 2 | 5/10 | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/4 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/10/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực38