
ray serrano là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.558Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
20/54Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 18 | 1.558 | 8 | 0 | 4 | 54 | 20 | 80% | 48% | 1 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.558 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/54
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/580 (80%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 11/69 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/69 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/100 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 29/39 | 0 | 3/9 | — | 6,04 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 3 | 1 | 73/79 | 0 | 1/2 | — | 9,88 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 25/28 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/7 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 14/11/2018 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/10/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực55