
Brandon Dayes là hậu vệ 17 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.308Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1308Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 17 | 16 | 1.308 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 87% | 59% | 3 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.308 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 670/769 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/80 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/145 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 5/6 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 1 | 4/10 | V | 5,90 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 2/4 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 9/11 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 5/6 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 1/4 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2026 | 17 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.