
Ryan Schewe là thủ môn 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
561Phút
17Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 7 | 6 | 561 | 17 | 10 | 13 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/99 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/59 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,96 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 90 | 4 | 2 | 2 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 7,55 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 90 | 2 | 3 | 3 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 90 | 1 | 4 | 1 | 7/21 | 0 | 6/6 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 10/21 | 0 | — | — | 5,71 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 10/26 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 21 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/04/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Sporting Kansas City | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Sporting Kansas City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | United Futbol Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlanta United Academy | United Futbol Academy | Chuyển nhượng | — |