
Sam Gleadle là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 7 | 586 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/199 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/85 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 5 | 5/8 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh44
- Thể lực40