
evan davila là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
9Đá chính
1.022Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1022Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 9 | 1.022 | 1 | 0 | 1 | 20 | 4 | 82% | 44% | 4 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.022 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/393 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 9/24 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/110 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | V | 6,05 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 2/3 | V | 6,38 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 5 | 6/13 | V | 6,69 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 4/8 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.