
Jake Morris là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.459Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 22 | 16 | 1.459 | 4 | 0 | 1 | 29 | 11 | 78% | 47% | 2 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.459 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 394/505 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/66 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/59 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/151 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 67
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | V | 6,08 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,44 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 44 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 3/5 | — | 7,79 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 3 | 3/4 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/5 | — | 5,99 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 4 | 4/6 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 4/10 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Columbus Crew | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Loudoun United | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 26/06/2023 | Columbus Crew | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Campbell Fighting Camels (Campbell Uni.) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Mississippi Brilla FC | Campbell Fighting Camels (Campbell Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Campbell Fighting Camels (Campbell Uni.) | Mississippi Brilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Campbell Fighting Camels (Campbell Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Sounders FC Academy | Apache Athletics (Tyler Junior College) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Weston FC Academy | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực33