
Aiden McFadden là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Louisville City FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.666Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 20 | 1.666 | 2 | 0 | 1 | 17 | 6 | 81% | 55% | 5 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.666 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 650/796 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 12/50 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/103 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/166 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 41
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 245
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/66 | 3 | 7/10 | — | 7,34 |
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/67 | 2 | 2/4 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 4/7 | — | 6,84 |
| 05/10/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/45 | 2 | 6/7 | — | 7,95 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/63 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/41 | 0 | 1/2 | — | 7,01 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/43 | 5 | 9/14 | — | 6,44 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/19 | 2 | 3/7 | V | 6,24 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 8/11 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/5 | V | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực44