
Jamaica
JamaicaHLV Rudolph SpeidThành lập 1910Giá trị 16,8 triệu €
Phong độ: HTBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình Jamaica
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | JAM | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 33 | JAM | 191 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 27 | JAM | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | JAM | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | JAM | 194 cm | 3,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | JAM | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | JAM | 180 cm | 3,0 triệu € | |
| 17 | Hậu vệ | 33 | JAM | 190 cm | 275 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 27 | JAM | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | JAM | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | JAM | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 23 | JAM | 180 cm | 9,0 triệu € | |
| 4 | Tiền vệ | 27 | JAM | 178 cm | 16,0 triệu € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | JAM | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | JAM | 180 cm | 3,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | JAM | 175 cm | 900 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | JAM | 175 cm | 5,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | JAM | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | JAM | 178 cm | 375 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | JAM | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | JAM | 181 cm | 9,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | JAM | 185 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | JAM | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 26 | JAM | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 32 | JAM | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 26 | JAM | 179 cm | 900 nghìn € |