Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damion Lowe

Hậu vệJAM
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Damion Lowe là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JAM.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damion Lowe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-1900000019/2516/8—6,46
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-06000009/90——6,82
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2900000069/7701/2—6,99
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-19000000—0—V6,45
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-19000000—0——6,40
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-24500000—0——6,10
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-0600000—0——7,00
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-19000000—0—V—
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 0-19000000—0—V5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20152175 nghìn €
29/02/20162275 nghìn €
16/07/201724225 nghìn €
22/12/201724200 nghìn €
29/12/201825300 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
12/05/202128350 nghìn €
09/12/202128400 nghìn €
17/08/202229600 nghìn €
07/11/202229600 nghìn €
21/08/202330600 nghìn €
17/12/202330600 nghìn €
12/06/202431600 nghìn €
12/12/202431500 nghìn €
26/05/202532400 nghìn €
10/12/202532300 nghìn €
26/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dewa United FCFree playerTrở lại—
05/02/2026Houston DynamoDewa United FCChuyển nhượng—
01/09/2025Free playerHouston DynamoChuyển nhượng—
19/08/2025Al OkhdoodFree playerTrở lại—
22/08/2024Philadelphia UnionAl OkhdoodHết hạn mượn 0.179168M €179 nghìn €
24/01/2023Inter Miami CFPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.206M €206 nghìn €
15/01/2022Ittihad Alexandria SCInter Miami CFChuyển nhượng—
27/11/2020Phoenix Rising FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
15/09/2020Free playerPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
14/05/2020Start KristiansandFree playerTrở lại—
15/08/2017Tampa Bay RowdiesStart KristiansandHết hạn mượn 0.126933M €126 nghìn €
15/01/2017Seattle SoundersTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
30/12/2016Minnesota United FC (NASL)Seattle SoundersCho mượn—
07/03/2016Seattle SoundersMinnesota United FC (NASL)Chuyển nhượng—
15/01/2014Hartford Hawks (University of Hartford)Seattle SoundersChuyển nhượng—
31/07/2013Reading United ACHartford Hawks (University of Hartford)Cho mượn—
30/04/2013Hartford Hawks (University of Hartford)Reading United ACChuyển nhượng—
31/07/2011Harbour View FCHartford Hawks (University of Hartford)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com