
Damion Lowe
Hậu vệJAM
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Damion Lowe là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch JAM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 6/8 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,82 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/07/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dewa United FC | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Houston Dynamo | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Free player | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Al Okhdood | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Philadelphia Union | Al Okhdood | Hết hạn mượn 0.179168M € | 179 nghìn € |
| 24/01/2023 | Inter Miami CF | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 0.206M € | 206 nghìn € |
| 15/01/2022 | Ittihad Alexandria SC | Inter Miami CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2020 | Phoenix Rising FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Free player | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2020 | Start Kristiansand | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2017 | Tampa Bay Rowdies | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.126933M € | 126 nghìn € |
| 15/01/2017 | Seattle Sounders | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Minnesota United FC (NASL) | Seattle Sounders | Cho mượn | — |
| 07/03/2016 | Seattle Sounders | Minnesota United FC (NASL) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Hartford Hawks (University of Hartford) | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Reading United AC | Hartford Hawks (University of Hartford) | Cho mượn | — |
| 30/04/2013 | Hartford Hawks (University of Hartford) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Harbour View FC | Hartford Hawks (University of Hartford) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh71
- Thể lực61