Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Blake

Philadelphia UnionThủ mônJAM
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Andre Blake là thủ môn 35 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

40Trận ra sân
40Đá chính
3.630Phút
92Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—44360111174%0%006,58
MLS2026—28282.52060163469%100%006,58
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—66540180479%—006,85
Play-off liên lục địa World Cup2026—2221030079%100%006,88
Cúp MLS–Mexico2026—000000——00—
Cúp C1 CONCACAF2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/91 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/41 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
16
Băng ra (thành công / tổng)
17/17
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
482/697 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
178/390 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/10 (100%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
219
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/132 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,88

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/86 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Blake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-29011115/230——6,21
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-19030217/250——6,59
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1903008/180——6,65
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-19030015/300——6,00
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-09010021/230——7,00
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-19060014/180——7,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-29011018/2000/1—6,02
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-39031025/340——6,26
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-09050020/350——7,55
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-09000018/230——6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201524200 nghìn €
29/02/201625200 nghìn €
29/05/201625500 nghìn €
14/12/201626800 nghìn €
23/05/201726800 nghìn €
04/12/201727800 nghìn €
01/05/2018271,2 triệu €
14/12/2018281,5 triệu €
26/05/2019281,5 triệu €
29/11/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
25/08/2020291,5 triệu €
17/12/2020302,0 triệu €
08/07/2021302,0 triệu €
12/08/2021303,0 triệu €
08/11/2021303,0 triệu €
17/08/2022312,5 triệu €
07/11/2022312,5 triệu €
21/08/2023322,0 triệu €
17/12/2023332,0 triệu €
12/06/2024331,8 triệu €
25/09/2024331,5 triệu €
11/12/2024341,0 triệu €
16/04/202534800 nghìn €
04/06/202534600 nghìn €
11/09/202534500 nghìn €
10/12/202535400 nghìn €
01/06/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2014UConn Huskies (University of Connecticut)Philadelphia UnionChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com