
Tyrese Hall là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Tottenham Hotspur U23.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 25% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | English U21 Premier League | vs Leicester City U21 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 37/43 | 0 | 2/10 | — | 7,91 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester City U21 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 2/9 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Derby County U21 | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | 50/57 | 2 | 3/4 | V | 9,51 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/48 | 1 | 5/12 | — | 5,74 |
| 31/08/2026 | English U21 Premier League | vs Birmingham U21 | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 30/34 | 0 | 1/3 | — | 7,83 |
| 25/08/2026 | English U21 Premier League | @ Newcastle U21 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 41/49 | 1 | 4/6 | — | 7,90 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs TSG Hoffenheim | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Sydney FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/10/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Notts County | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Tottenham Hotspur U23 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực48