Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karoy Anderson

BlackpoolTiền vệJAM
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Karoy Anderson là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.675Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
837Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101089920013475%49%206,47
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600001081%46%006,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11820000084%66%006,53
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—712440002089%56%006,80
Play-off liên lục địa World Cup2026—11900001088%63%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/318 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
6
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/161 (49%)
Không chiến thắng / thua
33 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 43
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/170 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/172 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/53 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karoy Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-0891011028/3625/10—8,01
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-2900020236/4818/16—5,93
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-1880000010/1715/15—6,25
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-1900000012/2013/7—6,33
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-0900000051/5815/9—7,30
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1900010132/4413/6—6,30
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2900000143/4803/8—6,60
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-4900010016/34412/15V5,12
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BromleyH 2-2900010223/3639/20—6,33
05/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 1-3900020134/3826/20—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 375 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202319125 nghìn €
16/06/202419350 nghìn €
26/12/202420350 nghìn €
17/06/202520350 nghìn €
02/12/202521350 nghìn €
11/05/202621375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Charlton AthleticBlackpoolChuyển nhượng—
29/06/2026BlackpoolCharlton AthleticCho mượn—
01/02/2026Charlton AthleticBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2023Charlton Athletic U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
17/03/2023Aldershot TownCharlton Athletic U21Cho mượn—
16/01/2023Charlton Athletic U21Aldershot TownChuyển nhượng—
30/06/2022Charlton Athletic U18Charlton Athletic U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com