Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norman Campbell

V-Varen NagasakiTiền đạoJAM
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Norman Campbell là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Tiểu sử Norman Campbell

Norman Campbell, 26 tuổi, là tiền đạo đang thi đấu cho V-Varen Nagasaki và mang quốc tịch Jamaica. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 95 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,3 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, từ Randers FC sang V-Varen Nagasaki. Chiều cao 178 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—20650002083%29%206,33
Play-off liên lục địa World Cup——10300000075%60%006,59
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norman Campbell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3330020110/1224/9V6,44
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3320000215/1801/8V6,22
09/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-026000003/300/4—6,25
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 0-115000003/512/4—6,29
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeH 2-29001001/400/2—6,63
09/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 2-363000008/1001/8—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202021100 nghìn €
05/06/202121150 nghìn €
24/12/202122150 nghìn €
25/06/202222200 nghìn €
11/09/202222300 nghìn €
17/11/202222500 nghìn €
21/06/202323750 nghìn €
26/12/202324750 nghìn €
09/06/202424850 nghìn €
08/12/2024251,0 triệu €
15/06/2025251,3 triệu €
14/12/2025261,0 triệu €
02/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Randers FCV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
10/07/2024Vojvodina Novi SadRanders FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
14/09/2023FK Javor IvanjicaVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2022FK ČukaričkiFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
30/06/2021Harbour View FCFK ČukaričkiHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
29/06/2021FK Graficar BeogradHarbour View FCCho mượn—
07/10/2020Harbour View FCFK Graficar BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com