Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jahmali Waite

Tampa Bay RowdiesThủ mônJAM
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jahmali Waite là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
69Cứu thua
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—25252.25062162771%90%406,84
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—4436072378%0%106,87
Play-off liên lục địa World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
62
Đấm bóng
16
Băng ra (thành công / tổng)
18/19
Bắt bóng bổng tốt
23

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
395/550 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
67/219 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/103 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/41 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jahmali Waite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Detroit CityT 1-09020114/200——6,67
11/10/2026USL Championship@ Indy ElevenT 3-19031417/200——7,29
04/10/2026USL Championshipvs Miami FCB 1-29021017/1811/1—6,69
27/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-09051113/1801/1—7,96
20/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 4-09011015/2101/1—6,61
13/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-39060214/2300/1V6,66
06/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-09031015/190——7,10
30/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-09000115/230——6,67
23/08/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-19011017/220——6,70
16/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-09030312/210—V6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20222375 nghìn €
28/11/202223100 nghìn €
18/05/202324150 nghìn €
28/11/202324175 nghìn €
27/05/202425175 nghìn €
29/10/202425200 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202526200 nghìn €
29/04/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/12/2025El Paso Locomotive FCTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
03/01/2024Pittsburgh RiverhoundsEl Paso Locomotive FCChuyển nhượng—
24/03/2022UConn Huskies (University of Connecticut)Pittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
31/07/2021Ocean City Nor'eastersUConn Huskies (University of Connecticut)Cho mượn—
04/05/2021UConn Huskies (University of Connecticut)Ocean City Nor'eastersChuyển nhượng—
31/07/2020FD Knights (Fairleigh Dickinson University)UConn Huskies (University of Connecticut)Chuyển nhượng—
31/07/2019Reading United ACFD Knights (Fairleigh Dickinson University)Cho mượn—
10/04/2019FD Knights (Fairleigh Dickinson University)Reading United ACChuyển nhượng—
31/07/2017Philadelphia Union AcademyFD Knights (Fairleigh Dickinson University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com