Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amal Knight

Greenville TriumphThủ mônJAM
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Amal Knight là thủ môn 33 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.935Phút
68Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—000000——00—
USL League One2026—22221.9356862260%87%016,54
Play-off liên lục địa World Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

USL League One · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.935 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
68
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/544 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
103/315 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/16 (87%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amal Knight · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-3dự bị000—0———
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-3dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-69030016/250——5,82
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-19020027/3101/1—6,51
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-39000016/240——5,49
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-39010017/230——5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202329125 nghìn €
28/11/202330125 nghìn €
27/05/202430150 nghìn €
29/10/202430150 nghìn €
24/11/20253275 nghìn €
28/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com