
Indonesia
IndonesiaHLV John HerdmanGiá trị 23,0 triệu €
Phong độ: HTHTH
Indonesia sẽ gặp Jordan lúc 01:00 ngày 14/11/2026 tại Giao hữu quốc tế.
Đội hình Indonesia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | INA | 192 cm | 2,8 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 28 | INA | 192 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Thủ môn | 29 | INA | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | INA | 186 cm | 5,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | INA | 188 cm | 10 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 34 | INA | 185 cm | 550 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | INA | 183 cm | 650 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 28 | INA | 185 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 29 | INA | 174 cm | 2,5 triệu € | |
| 20 | Hậu vệ | 23 | INA | 194 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | INA | 177 cm | 1,7 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | INA | 182 cm | 700 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | INA | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 33 | INA | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 22 | INA | 172 cm | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | INA | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 31 | INA | 187 cm | 900 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 26 | INA | 171 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | INA | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 20 | INA | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | INA | 196 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | INA | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | INA | 178 cm | 500 nghìn € |