
Luke Vickery là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 46% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 237 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 77% | 10% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 20% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 4/6 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 7,33 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 7,30 |
| 11/08/2026 | Cúp Úc | @ Southern Districts Raiders FC | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 1/6 | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/11 | — | 5,99 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/4 | V | 7,89 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2025 | Free Player | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2025 | Western United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 02/06/2024 | Western Utd U21 | Western United FC | Chuyển nhượng | — |