
Ivar Jenner
Tiền vệINA
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ivar Jenner là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/30 | 1 | 2/3 | — | 6,26 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 6/8 | — | 6,75 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dewa United FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2026 | FC Utrecht U21 | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực44