
Mitchell Lee Baker là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Vermont Green.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
642Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
1,26Bàn/90 phút
71Phút/bàn
19/44Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 322 | 5 | 0 | 0 | 22 | 9 | 82% | 56% | 0 | 0 | 7,36 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 320 | 4 | 0 | 0 | 22 | 10 | 63% | 54% | 1 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/30 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 9 | 3 | 2 | 12/13 | 1 | 10/13 | — | 7,07 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 9-2 | 90 | 5 | 0 | 9 | 6 | 1 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 9,35 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/9 | — | 6,57 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 5/10 | — | 6,44 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1/5 | 0 | 6/12 | V | 6,25 |
| 03/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Đông Timor | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 9 | 3 | 0 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 7,37 |
| 27/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Campuchia | T 5-1 | 58 | 3 | 0 | 6 | 4 | 1 | 8/10 | 0 | 4/5 | — | 9,46 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Vermont Green FC | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 30/03/2026 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Vermont Green FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Malvern City | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Malvern City | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Black Rock FC Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |