Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Kruse

IFK GoteborgTiền vệDEN
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

David Kruse là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
23Đá chính
2.111Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1055Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—23222.021201241189%51%306,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.021 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/24
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
966/1079 (89%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/79 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/48
Cắt bóng
32
Phá bóng
35
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
106/206 (51%)
Không chiến thắng / thua
19 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
87 / 79
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
186
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Kruse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2900000035/4345/11—6,41
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0900000032/3800/2—6,54
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0900011139/4415/9—7,40
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1900010053/5614/7—6,81
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1900022440/4446/6—7,20
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0900020250/5326/10—7,19
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1900011137/3825/10—6,88
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3450000021/2711/3—5,81
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-19000000—0——6,65
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2901021048/5205/9—7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20201850 nghìn €
22/12/202018100 nghìn €
03/06/202119150 nghìn €
05/10/202119250 nghìn €
27/12/202119250 nghìn €
19/06/202220250 nghìn €
12/09/202220300 nghìn €
21/12/202220400 nghìn €
25/06/202321400 nghìn €
26/10/202321600 nghìn €
12/12/202321800 nghìn €
10/06/202422700 nghìn €
25/09/202422600 nghìn €
19/12/202422500 nghìn €
17/06/202523700 nghìn €
06/11/202523800 nghìn €
28/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2024ValenciennesIFK GoteborgChuyển nhượng—
09/08/2023AC HorsensValenciennesChuyển nhượng—
06/09/2020Horsens U19AC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2019AC Horsens (Youth)Horsens U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com