
Alexander Simmelhack
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Alexander Simmelhack là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Tiểu sử Alexander Simmelhack
Alexander Simmelhack là tiền đạo của IFK Goteborg, quốc tịch Denmark, hiện 20 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận với 516 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,28. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2030, và việc chuyển đến từ Silkeborg được thực hiện vào 30/08/2026. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € (2025). Chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 5 | 426 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 68% | 49% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/94 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 13/23 | 0 | 6/13 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 8/14 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 3/6 | — | 8,13 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 6/13 | — | 6,31 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 4/9 | — | 7,85 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 5/8 | — | 6,38 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Silkeborg | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | FC Kobenhavn U19 | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2024 | AC Milan U20 | FC Kobenhavn U19 | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | FC Kobenhavn U19 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Randers FC Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Roskilde B.1906 Youth | Randers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực51