Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kolbeinn Thordarson

IFK GoteborgTiền vệISL
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Kolbeinn Thordarson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—13763100016375%48%506,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/236 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/100 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 41
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kolbeinn Thordarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-018000005/735/7V6,80
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-012000004/50——6,38
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-114000004/600/2—6,19
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3800020016/26512/21—5,35
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-13000000—0——6,25
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2590051018/2101/6—6,49
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-17700000—0——6,25
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0640010125/3247/15V6,72
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-06300000—0———
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 1-4540000218/1923/7V5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20181825 nghìn €
01/08/201919100 nghìn €
12/11/201919250 nghìn €
29/03/202020350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
20/10/202020325 nghìn €
12/10/202121250 nghìn €
12/01/202221300 nghìn €
18/04/202222250 nghìn €
21/12/202222250 nghìn €
29/05/202323300 nghìn €
12/09/202323600 nghìn €
07/12/202323900 nghìn €
12/06/202424700 nghìn €
19/12/2024241,0 triệu €
17/06/2025251,0 triệu €
15/09/2025251,2 triệu €
06/11/2025251,2 triệu €
28/06/2026261,0 triệu €
17/09/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2023KVSK LommelIFK GoteborgChuyển nhượng—
30/07/2019BreidablikKVSK LommelChuyển nhượng—
31/12/2016Breidablik UBK U19BreidablikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com