Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Bergmark Wiberg

IFK GoteborgTiền đạoSWE
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Adam Bergmark Wiberg là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Tiểu sử Adam Bergmark Wiberg

Tiền đạo Adam Bergmark Wiberg, 29 tuổi, đang khoác áo IFK Goteborg và có quốc tịch Sweden. Ở Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 1549 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo, với điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng đạt 800 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2029, và bản chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 24/02/2026, từ Chungnam Asan sang IFK Goteborg. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.639Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1639Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—19181.549103361178%32%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.549 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/36
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/414 (78%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
14/39 (35%)
Chuyền dài chính xác
16/32 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/153 (32%)
Không chiến thắng / thua
15 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 63
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Bergmark Wiberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0900042321/2702/9V6,57
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1880020017/2255/12—6,36
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3660000314/1812/6—6,75
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-18300000—0——6,90
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2590011313/1701/5—7,20
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-19000000—0——6,50
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0810031014/1924/11—6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-012020000—0—V7,80
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 1-4900010130/3600/7—6,37
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 1-29000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20172075 nghìn €
19/11/201720100 nghìn €
15/01/201921150 nghìn €
27/06/201922150 nghìn €
19/11/201922100 nghìn €
24/10/202023200 nghìn €
04/07/202124250 nghìn €
28/12/202124250 nghìn €
28/06/202225300 nghìn €
27/12/202225350 nghìn €
26/06/202326450 nghìn €
07/12/202326500 nghìn €
11/07/202427600 nghìn €
26/12/202427800 nghìn €
02/06/202528700 nghìn €
15/12/202528550 nghìn €
29/03/202628500 nghìn €
28/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Chungnam AsanIFK GoteborgChuyển nhượng—
20/01/2025Osters IFChungnam AsanChuyển nhượng—
14/07/2022DjurgardensOsters IFChuyển nhượng—
13/07/2022Osters IFDjurgardensCho mượn—
30/03/2022DjurgardensOsters IFChuyển nhượng—
29/11/2021FalkenbergDjurgardensCho mượn—
16/01/2021DjurgardensFalkenbergChuyển nhượng—
29/11/2020OrgryteDjurgardensCho mượn—
12/01/2020DjurgardensOrgryteChuyển nhượng—
11/01/2019Gefle IFDjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2016Täby FK U19Gefle IFChuyển nhượng—
31/12/2013Täby FK U17Täby FK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com