Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Tolf

IFK GoteborgTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Noah Tolf là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.200Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1200Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—16131.20010214477%57%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.200 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
498/645 (77%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
19/58 (32%)
Chuyền dài chính xác
45/129 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
25
Phá bóng
49
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/133 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 47
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Tolf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2900021124/3767/11—6,22
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0901011040/5104/9—7,80
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc MacedoniaT 2-07500000—0—V6,35
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Ba LanB 0-39000000—0——5,90
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0900000234/4733/8—7,55
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1900100453/6635/10V6,66
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1900010034/4546/11—6,34
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0900020239/5414/8—7,44
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1900041230/4259/17—7,45
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3450000129/3313/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/2025191,0 triệu €
18/11/2025201,0 triệu €
28/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—
29/11/2024Västra Frölunda IFIFK Goteborg U19Cho mượn—
31/12/2023IFK Goteborg U19Västra Frölunda IFChuyển nhượng—
31/12/2022IFK Goteborg U17IFK Goteborg U19Chuyển nhượng—
31/12/2021IFK Göteborg YouthIFK Goteborg U17Chuyển nhượng—
31/12/2020UnknownIFK Göteborg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com