Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Eriksson

IFK GoteborgHậu vệSWE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Felix Eriksson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.765Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20191.67520219576%54%306,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.675 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
555/727 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/42 (11%)
Chuyền dài chính xác
54/146 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
18
Phá bóng
59
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/154 (54%)
Không chiến thắng / thua
16 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 52
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
280
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Eriksson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2890111129/3614/5—6,89
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0780000129/4315/6—6,81
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1901011023/3224/8—6,64
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1900011023/3433/4—6,24
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0900010042/5313/7V6,67
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1900010131/3823/6—6,81
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3900021053/6745/8—6,24
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-14500000—0——6,30
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2900010031/3924/10—6,10
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20221850 nghìn €
13/12/202218100 nghìn €
26/06/202319200 nghìn €
07/12/202319150 nghìn €
18/06/202420225 nghìn €
11/12/202420225 nghìn €
17/06/202521250 nghìn €
18/11/202521350 nghìn €
28/06/202622500 nghìn €
17/09/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com