Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Jallow

IFK GoteborgHậu vệSWE
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Alexander Jallow là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
950Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—13119500007181%59%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/402 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/33 (21%)
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
17
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/91 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Jallow · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-14500000—0—V5,95
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-19000000—0——6,30
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-05700000—0——7,00
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 1-4360010020/2622/2—5,79
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 1-21500000—0—V5,75
18/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 2-1740000127/3136/9—7,21
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-415000001/212/2—5,86
31/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 5-415000008/800/1—5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20171950 nghìn €
16/11/20171975 nghìn €
15/01/201920250 nghìn €
04/08/202022500 nghìn €
09/12/202022700 nghìn €
08/06/2021231,0 triệu €
16/12/2021231,0 triệu €
23/06/2022241,0 triệu €
21/12/2022241,0 triệu €
11/06/202325700 nghìn €
26/12/202325650 nghìn €
02/06/202426750 nghìn €
22/12/2024261,0 triệu €
01/06/202527800 nghìn €
20/10/202527700 nghìn €
28/06/202628550 nghìn €
17/09/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Free PlayerIFK GoteborgChuyển nhượng—
02/07/2025Brescia(1911-2026)Free PlayerTrở lại—
25/08/2022IFK GoteborgBrescia(1911-2026)Hết hạn mượn 0.555M €555 nghìn €
01/01/2020Jonkopings Sodra IFIFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2016IK BrageJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
14/07/2015Avesta AIKIK BrageCho mượn—
19/03/2015IK BrageAvesta AIKChuyển nhượng—
31/12/2014Avesta AIKIK BrageChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com