Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Rasheed

IFK GoteborgThủ mônNOR
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jonathan Rasheed là thủ môn 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Rasheed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-1dự bị000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 0-1dự bị000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-0dự bị000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 40 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20132250 nghìn €
19/08/20142250 nghìn €
14/11/20142240 nghìn €
26/12/20152450 nghìn €
16/06/201624100 nghìn €
16/12/201625150 nghìn €
19/06/20172575 nghìn €
16/11/201725100 nghìn €
19/06/201826100 nghìn €
15/01/201927150 nghìn €
27/06/201927150 nghìn €
19/11/201927150 nghìn €
04/08/202028150 nghìn €
09/12/202029250 nghìn €
08/06/202129200 nghìn €
16/09/202129150 nghìn €
16/12/202130150 nghìn €
23/06/202230150 nghìn €
13/12/202231150 nghìn €
26/06/202331150 nghìn €
07/12/202332200 nghìn €
12/06/202432200 nghìn €
19/12/202433150 nghìn €
24/06/202533100 nghìn €
07/12/20253450 nghìn €
28/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026KA AkureyriIFK GoteborgChuyển nhượng—
11/02/2025IFK VarnamoKA AkureyriChuyển nhượng—
25/07/2022HackenIFK VarnamoChuyển nhượng—
31/12/2016IFK VarnamoHackenChuyển nhượng—
31/12/2015FolloIFK VarnamoChuyển nhượng—
23/02/2015LjungskileFolloChuyển nhượng—
09/08/2014Alta IFLjungskileChuyển nhượng—
30/03/2014Stabæk Fotball IIAlta IFChuyển nhượng—
10/03/2013IF SylviaStabæk Fotball IIChuyển nhượng—
31/12/2010Qviding FIFIF SylviaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com