Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sam Larsson

IFK GoteborgTiền vệSWE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sam Larsson là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—1210927742261279%37%107,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 927 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
14/36
Đá phạt (bàn / sút)
1/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/423 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
15
Phá bóng
6
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/116 (37%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 66
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sam Larsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2900010130/4103/8V6,03
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0900010135/4705/10—6,21
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0860020335/4126/11—7,10
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-1881022337/4113/11—8,20
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-1872165139/4819/13—9,60
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-0900020133/4002/13—6,26
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1901031426/3826/17—7,60
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 0-3900000434/4513/13—6,37
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 1-18300000—0——6,65
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 3-231111119/1203/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20121975 nghìn €
25/06/2013201,0 triệu €
27/03/2014201,0 triệu €
13/08/2014211,5 triệu €
15/02/2015211,8 triệu €
30/06/2015222,8 triệu €
10/11/2015223,0 triệu €
04/02/2016223,5 triệu €
14/07/2016234,5 triệu €
17/01/2017237,0 triệu €
06/06/2017247,0 triệu €
16/01/2018246,0 triệu €
27/12/2018255,0 triệu €
11/06/2019266,0 triệu €
17/12/2019265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
25/12/2020274,0 triệu €
23/08/2021283,5 triệu €
16/01/2022282,8 triệu €
26/10/2022292,0 triệu €
13/03/2023292,0 triệu €
07/06/2023301,8 triệu €
26/09/2023301,8 triệu €
20/12/2023301,6 triệu €
14/03/2024301,5 triệu €
30/05/2024311,5 triệu €
03/10/2024311,5 triệu €
22/12/2024311,5 triệu €
19/03/2025311,4 triệu €
17/06/2025321,1 triệu €
30/09/202532900 nghìn €
16/12/202532800 nghìn €
04/03/202632700 nghìn €
20/05/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026KaragumrukIFK GoteborgChuyển nhượng—
10/09/2025AntalyasporKaragumrukChuyển nhượng—
17/07/2022Dalian Professional(2009-2024)AntalyasporChuyển nhượng—
27/02/2020FeyenoordDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
20/08/2017SC HeerenveenFeyenoordHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
12/08/2014IFK GoteborgSC HeerenveenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
31/12/2011IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com