
August Erlingmark là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.554Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1554Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 18 | 18 | 1.554 | 1 | 0 | 0 | 24 | 5 | 88% | 60% | 4 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.554 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 874/991 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/72 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/149 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 2 | 5/7 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 65/68 | 2 | 7/12 | — | 6,71 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/71 | 2 | 5/6 | — | 6,87 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/62 | 1 | 11/12 | V | 7,72 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 6/8 | — | 6,32 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,00 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/48 | 1 | 5/10 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/11/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/11/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/09/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực60