Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Johannes Whitta Fenger

IFK GoteborgTiền đạoDEN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Max Johannes Whitta Fenger là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IFK Goteborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
503Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
503Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00010000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—14550300112483%52%206,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/90 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/80 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Johannes Whitta Fenger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 1-0100000—0———
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-114000002/301/3—6,50
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 4-121000003/401/2—6,50
30/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 1-07000002/201/2—6,50
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 1-24500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/2020181,0 triệu €
22/12/202019700 nghìn €
03/06/202119500 nghìn €
27/12/202120500 nghìn €
19/06/202220500 nghìn €
12/09/202221450 nghìn €
21/12/202221400 nghìn €
26/06/202321350 nghìn €
12/09/202322600 nghìn €
07/12/202322700 nghìn €
09/06/202422900 nghìn €
08/12/2024231,2 triệu €
17/06/2025231,8 triệu €
15/09/2025242,0 triệu €
06/11/2025242,2 triệu €
28/06/2026242,0 triệu €
17/09/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2025Odense BKIFK GoteborgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2023Mjallby AIFOdense BKCho mượn—
22/03/2023Odense BKMjallby AIFChuyển nhượng—
30/06/2020Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2018Roskilde B.1906 YouthOdense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com