
Jonas Bager là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 12 | 1.138 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 47% | 4 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.138 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/589 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/100 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 79
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 30
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/57 | 2 | 3/5 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/48 | 1 | 8/17 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/57 | 2 | 9/13 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/56 | 0 | 5/7 | — | 7,17 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/5 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 2/2 | — | 7,47 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/09/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 18/11/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/09/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh73
- Thể lực59