
Tobias Heintz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.052Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
23/70Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 23 | 1.962 | 6 | 0 | 5 | 70 | 23 | 75% | 40% | 5 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.962 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 23/70
- Sút trong vòng cấm
- 43
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 23/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 645/859 (75%)
- Chuyền quyết định
- 77
- Tạt bóng chính xác
- 68/214 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/115 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/218 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 113
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 488
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/27 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 5/13 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 41/50 | 0 | 1/6 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/45 | 3 | 4/9 | — | 6,34 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6 | 27/37 | 1 | 5/12 | — | 7,87 |
| 30/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 31/42 | 0 | 3/11 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 8 | 2 | 3 | 15/24 | 2 | 8/11 | V | 6,20 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 0/4 | — | 5,23 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 1-1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 3-2 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 32/36 | 0 | 2/6 | V | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 1,1 triệu € |
| 04/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật71
- Tư duy67
- Sức mạnh39
- Thể lực46