
Ramon-Pascal Lundqvist
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Ramon-Pascal Lundqvist là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Goteborg.
Tiểu sử Ramon-Pascal Lundqvist
Ramon-Pascal Lundqvist là tiền vệ người Sweden, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IFK Goteborg ở tuổi 29. Cầu thủ sinh ngày 10/05/1997, cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 5 trận tại Allsvenskan Thụy Điển với 161 phút thi đấu và điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 06/08/2024, cầu thủ hết hạn cho mượn từ Goztepe và chuyển đến IFK Goteborg với phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 5 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 64% | 21% | 0 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/6 | — | 6,42 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 5,58 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 5-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/4 | — | 5,77 |
| 26/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 19/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/09/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
| 17/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2024 | Goztepe | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 10/01/2024 | Sarpsborg 08 | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | Groningen | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Panathinaikos | Groningen | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Groningen | Panathinaikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NAC Breda | Groningen | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 16/01/2019 | PSV Eindhoven | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2016 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2013 | Kalmar FF U19 | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực44