
Fredericia
Phong độ: TTHHT
Fredericia sẽ gặp Esbjerg lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Danish 1st Division.
Đội hình Fredericia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thủ môn | 23 | DEN | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 90 | Thủ môn | 25 | DEN | 192 cm | 750 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | DEN | — | 600 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | DEN | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 27 | DEN | 196 cm | 900 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 31 | DEN | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | DEN | 176 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | DEN | — | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | DEN | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | DEN | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | DEN | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | DEN | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 25 | DEN | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | DEN | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 20 | DEN | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 24 | DEN | 185 cm | 800 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 21 | NOR | — | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | DEN | 169 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | DEN | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | DEN | 184 cm | 1,0 triệu € |