Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jozef Dolný

34Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jozef Dolný là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—116000000——10—
SuperLiga Romania2026-2027—303500030100%0%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/14 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jozef Dolný · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 2-3dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-1dự bị00000—0———
20/08/2026Romanian Cup@ CSA Steaua BucurestiH 1-16000000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-010001002/200/2—6,62
08/08/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 2-3dự bị00000—0———
31/07/2026SuperLiga Romania@ ArgesB 0-1dự bị00000—0———
27/07/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 0-2240010110/1000/1—6,50
20/07/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-31001002/20——6,36
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-018001104/600/2—6,41
08/05/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-119000003/602/4—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20111825 nghìn €
19/06/20111925 nghìn €
19/01/20121925 nghìn €
05/06/20122025 nghìn €
05/12/20122075 nghìn €
10/06/20132175 nghìn €
07/05/201421100 nghìn €
08/06/201523250 nghìn €
13/12/201523275 nghìn €
27/06/201624275 nghìn €
03/09/201624275 nghìn €
01/03/201724150 nghìn €
25/01/201926100 nghìn €
27/12/202028100 nghìn €
27/12/20212975 nghìn €
22/06/20223050 nghìn €
15/12/202230200 nghìn €
20/06/202331225 nghìn €
26/12/202331225 nghìn €
06/06/202432150 nghìn €
08/12/202432225 nghìn €
15/06/202533225 nghìn €
18/12/202533150 nghìn €
19/03/202633100 nghìn €
07/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FK Csikszereda Miercurea CiucFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
07/07/2024Tatran PresovFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
15/07/2021Dukla Banska BystricaTatran PresovChuyển nhượng—
15/07/2019MFK SkalicaDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
29/06/2019Dukla Banska BystricaMFK SkalicaCho mượn—
20/02/2019MFK SkalicaDukla Banska BystricaChuyển nhượng—
17/01/2018Derry CityMFK SkalicaChuyển nhượng—
29/07/2017Podbeskidzie Bielsko-BialaDerry CityChuyển nhượng Free—
30/08/2016FK SenicaPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng Free—
31/12/2014Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)FK SenicaChuyển nhượng Free—
30/06/2014Tatran PresovDukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Chuyển nhượng Free—
29/06/2014FC Zbrojovka BrnoTatran PresovCho mượn—
03/02/2014Tatran PresovFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
30/12/2011MichalovceTatran PresovCho mượn—
19/09/2011Tatran PresovMichalovceChuyển nhượng—
30/06/2010FC Tatran Presov U19Tatran PresovChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com